高学歴
こうがくれきkougakureki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
học vấn cao
EN high academic achievement; advanced academic training; higher education
