パーッと
パーッとpaatto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
một cách sôi nổi; một cách náo nhiệt; hết mình
EN with energy (of parties and such); enthusiastically; going all out

パーッとpaatto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
một cách sôi nổi; một cách náo nhiệt; hết mình
EN with energy (of parties and such); enthusiastically; going all out