というのに
というのにtoiunoni
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
mặc dù; thế mà; vậy mà
EN even though; despite; when

というのにtoiunoni
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
mặc dù; thế mà; vậy mà
EN even though; despite; when