交流会
こうりゅうかいkouryuukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
buổi giao lưu; buổi gặp mặt
EN gathering; mixer; meetup; assembly; social; exchange meeting

こうりゅうかいkouryuukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
buổi giao lưu; buổi gặp mặt
EN gathering; mixer; meetup; assembly; social; exchange meeting