進捗状況
しんちょくじょうきょうshinchokujoukyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình trạng tiến độ; trạng thái tiến triển
EN state of progress

しんちょくじょうきょうshinchokujoukyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình trạng tiến độ; trạng thái tiến triển
EN state of progress