そぐわない
そぐわないsoguwanai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
không phù hợp; không tương xứng
EN unsuitable; not matching; out of character
Xem thêm: そぐう

そぐわないsoguwanai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
không phù hợp; không tương xứng
EN unsuitable; not matching; out of character
Xem thêm: そぐう