柄にもない
がらにもないgaranimonai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không hợp với tính cách; không giống phong cách thường ngày
EN out of character; unlike one

がらにもないgaranimonai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không hợp với tính cách; không giống phong cách thường ngày
EN out of character; unlike one