ステラ
ステラsutera
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bia đá
EN stela
Câu có chứa từ này 7
ここのふぞろいカステラって、わざとふぞろいにしてお得に見せかけてるんだよ。
- Món bánh castella không đều ở đây là cố tình làm cho không đều để trông có vẻ hời đấy.
Từ:カステラ
