飲ます
のますnomasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
cho uống; bắt uống; để cho uống
EN to make (someone) drink; to force to drink; to let drink
飲まされた。
- Tôi bị ép uống.
Từ:飲ます
Câu ví dụ 10
飲まされた。
- Tôi bị ép uống.
Từ:飲ます
