Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

服(ふく)する

ふくするfukusuru

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ する (loại đặc biệt)nội động từ

    tuân theo; phục tùng

    EN to obey; to submit to; to yield to; to accept; to abide by

    命(めい)令(れい)に服(ふく)する。

    • Tuân lệnh.

    Từ:命(めい)令(れい)服(ふく)する

    Đã xác minh
  2. thi hành; chấp hành

    EN to serve (in the army, a prison sentence, etc.)

  3. để tang; chịu tang

    EN to go into (mourning); to observe

    Ghi chú: cũng được phát âm là ぶくする

    Xem thêm: 喪(も)に服(ふく)する

    父(ちち)の死(し)で喪(も)に服(ふく)する。

    • Tôi đang để tang cha mình.

    Từ:父(ちち)死(し)服(ふく)する

    Đã xác minh
  4. động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ

    uống; dùng

    EN to take (medicine, poison, etc.); to drink (tea)

    Ghi chú: cũng được phát âm là ぶくする

    薬(くすり)を服(ふく)する。

    • Uống thuốc.

    Từ:薬(くすり)服(ふく)する

    Đã xác minh

Câu ví dụ 4

薬(くすり)を服(ふく)する。

  • Uống thuốc.

Từ:薬(くすり)服(ふく)する

Ví dụ của biên tập

命(めい)令(れい)に服(ふく)する。

  • Tuân lệnh.

Từ:命(めい)令(れい)服(ふく)する

Ví dụ của biên tập

父(ちち)の死(し)で喪(も)に服(ふく)する。

  • Tôi đang để tang cha mình.

Từ:父(ちち)死(し)服(ふく)する

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục