服する
ふくするfukusuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)nội động từ
tuân theo; phục tùng
EN to obey; to submit to; to yield to; to accept; to abide by
động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ
uống; dùng
EN to take (medicine, poison, etc.); to drink (tea)
Ghi chú: cũng được phát âm là ぶくする
