玉
ぎょくgyoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngọc; đá quý
EN precious stone (esp. jade)
Ghi chú: cũng từng được đọc là ごく
trứng
EN egg (esp. as a sushi topping)
Ghi chú: hiếm khi dùng ギョク
cổ phiếu; hàng hóa
EN stock or security being traded; product being bought or sold
vị thế tài chính; lượng cổ phiếu
EN position (in finance, the amount of a security either owned or owed by an investor or dealer)
Xem thêm: 建玉
geisha
EN geisha
