唖然
あぜんazen
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -tarutrạng từ đi với と
sững sờ; bàng hoàng; chết lặng
EN dumbfounded; speechless; flabbergasted; struck dumb with astonishment

あぜんazen
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ -tarutrạng từ đi với と
sững sờ; bàng hoàng; chết lặng
EN dumbfounded; speechless; flabbergasted; struck dumb with astonishment