開いた口がふさがらない
あいたくちがふさがらないaitakuchigafusagaranai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
há hốc mồm; không thốt nên lời; sửng sốt
EN dumbfounded; speechless; flabbergasted; openmouthed (with surprise)
Câu ví dụ 5
開いた口が塞がらなかった。
- Tôi há hốc mồm vì kinh ngạc.
Từ:開いた口がふさがらない
Khớp tự động