Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

口(くち)がきけない

くちがきけないkuchigakikenai

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -icụm từ

    không thể nói; câm; không nói được

    EN unable to speak; inarticulate; mute; speechless; tongue-tied

    Xem thêm: 口(くち)をきく

Câu ví dụ 22

私(わたし)は口(くち)がきけなかった。

  • Tôi đã không thể nói được.

Từ:私(わたし)は口(くち)がきけない

Đã xác minh

彼(かれ)は生(う)まれつき口(くち)が利(き)けない。

  • Anh ấy bẩm sinh đã không thể nói được.

Từ:彼(かれ)は生(う)まれつき口(くち)がきけない

恐(きょう)怖(ふ)で彼(かれ)は口(くち)がきけなかった。

  • Anh ấy không thể nói nên lời vì sợ hãi.

Từ:恐(きょう)怖(ふ)で彼(かれ)は口(くち)がきけない

ショックで口(くち)もきけなかった。

  • Vì quá sốc nên tôi không thể nói nên lời.

Từ:ショックで口(くち)がきけない

彼(かの)女(じょ)は恐(こわ)くて口(くち)が利(き)けなかった。

  • Tôi sợ cô ấy đến mức không thể mở lời.

Từ:彼(かの)女(じょ)は怖(こわ)い口(くち)がきけない

彼(かの)女(じょ)はショックで口(くち)もきけなかった。

  • Cô ấy sốc đến mức không nói nên lời.

Từ:彼(かの)女(じょ)はショックで口(くち)がきけない

Đăng nhập để tiếp tục