Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

星(せい)学(がく)

せいがくseigaku

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    thiên văn học

    EN astronomy

    đã lỗi thời

    Xem thêm: 天(てん)文(もん)学(がく)

Câu có chứa từ này 3

占(せん)星(せい)学(がく)は科(か)学(がく)的(てき)な根(こん)拠(きょ)もないのに、とても人(にん)気(き)があって、占(せん)星(せい)学(がく)は信(しん)じている人(ひと)が多(おお)いようです。

  • Mặc dù chiêm tinh học không có cơ sở khoa học, nhưng nó rất phổ biến và có vẻ như có nhiều người tin vào chiêm tinh học.

Đăng nhập để tiếp tục