都市計画
としけいかくtoshikeikaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quy hoạch đô thị
EN city planning; urban planning; town planning

としけいかくtoshikeikaku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quy hoạch đô thị
EN city planning; urban planning; town planning