売上高
うりあげだかuriagedaka
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
doanh thu; tổng doanh số
EN sales; amount sold; proceeds

うりあげだかuriagedaka
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
doanh thu; tổng doanh số
EN sales; amount sold; proceeds