社会保険
しゃかいほけんshakaihoken
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bảo hiểm xã hội
EN social insurance

しゃかいほけんshakaihoken
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bảo hiểm xã hội
EN social insurance