Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

決(き)め

きめkime

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ dùng làm hậu tố

    quy định; quyết định; sự sắp đặt

    EN agreement; rule; arrangement; decision

Câu ví dụ 87

私(わたし)の一(いち)存(ぞん)では決(き)められません。

  • Tôi không thể tự mình quyết định được.

Từ:私(わたし)一(いち)存(ぞん)決(き)めれる

Ví dụ của biên tập

いつ、どこで会(あ)うか決(き)めましょう

  • Hãy cùng quyết định xem khi nào và ở đâu chúng ta sẽ gặp nhau nhé.

Từ:会(あ)う決(き)めましょう

Ví dụ của biên tập

旅(りょ)行(こう)に行(い)くかどうか、まだ決(き)めかねています。

  • Tôi vẫn chưa quyết định được là có đi du lịch hay không.

Từ:旅(りょ)行(こう)行(い)くどうか決(き)めかねて

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục