Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

琵(び)琶(わ)湖(こ)

びわこbiwako

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hồ Biwa

    EN Lake Biwa; Biwako

Câu ví dụ 10

琵(び)琶(わ)湖(こ)が見(み)えてきた。

  • Đã bắt đầu nhìn thấy hồ Biwa rồi.

Từ:琵(び)琶(わ)湖(こ)が見(み)える来(く)る

琵(び)琶(わ)湖(こ)の深(ふか)さはどれくらいあるの?

  • Hồ Biwa sâu bao nhiêu vậy?

Từ:琵(び)琶(わ)湖(こ)深(ふか)さどれくらい

Khớp tự động

日(に)本(ほん)には琵(び)琶(わ)湖(こ)ほど大(おお)きな湖(みずうみ)はほかにない。

  • Ở Nhật Bản, không có hồ nào khác lớn bằng hồ Biwa.

Từ:日(に)本(ほん)琵(び)琶(わ)湖(こ)大(おお)きな湖(みずうみ)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục