感ずる
かんずるkanzuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cảm động; xúc động
EN to be moved (by); to be touched (by); to be impressed (by); to respond (to)
Xem thêm: 感じる

かんずるkanzuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.