幕末
ばくまつbakumatsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuối thời kỳ Edo; cuối thời Mạc phủ Tokugawa
EN Bakumatsu period; closing days of the Tokugawa shogunate; end of the Edo period

ばくまつbakumatsu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cuối thời kỳ Edo; cuối thời Mạc phủ Tokugawa
EN Bakumatsu period; closing days of the Tokugawa shogunate; end of the Edo period