のんき
のんきnonki
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
thong dong; vô tư; lạc quan
EN easy; easygoing; carefree; happy-go-lucky; optimistic; leisurely; careless; thoughtless
Câu ví dụ 14
トムはのんきだ。
- Tom thật là vô tư.
Từ:のんき
Khớp tự động