Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

炊(た)く

たくtaku

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ku)ngoại động từ

    nấu (cơm)

    EN to cook (grains, e.g. rice)

  2. nấu; ninh

    EN to boil; to simmer; to stew; to seethe

    Xem thêm: 煮(に)る

  3. động từ nhóm 1 (godan, -ku)nội động từ

    nổi giận

    EN to get angry; to snap

    tiếng lóng mạng

Câu ví dụ 21

米(こめ)を三(さん)合(ごう)炊(た)く。

  • Nấu ba cup gạo.

Từ:米(こめ)合(ごう)炊(た)く

Ví dụ của biên tập

大(おお)きな釜(かま)でご飯(はん)を炊(た)きました。

  • Tôi đã nấu cơm bằng một chiếc nồi lớn.

Từ:大(おお)きな釜(かま)ご飯(はん)炊(た)く

Ví dụ của biên tập

お米(こめ)を精(せい)米(まい)してから炊(た)きました。

  • Tôi đã nấu cơm sau khi xay xát gạo.

Từ:お米(こめ)精(せい)米(まい)炊(た)く

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục