Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

幸(こう)運(うん)

こううんkouun

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từtính từ đuôi -na

    sự may mắn; vận may

    EN good luck; fortune

    Từ trái nghĩa: 不(ふ)運(うん)

Câu ví dụ 122

幸(こう)運(うん)を祈(いの)るよ。

  • Chúc bạn may mắn.

Từ:幸(こう)運(うん)を祈(いの)るよ

幸(こう)運(うん)を祈(いの)ります。

  • Chúc bạn may mắn.

Từ:幸(こう)運(うん)を祈(いの)る

なんて幸(こう)運(うん)なんだ。

  • Thật là may mắn làm sao.

Từ:なんて幸(こう)運(うん)なのだ

幸(こう)運(うん)を祈(いの)って下(くだ)さい。

  • Xin hãy cầu chúc may mắn cho tôi.

Từ:幸(こう)運(うん)を祈(いの)るください

Đăng nhập để tiếp tục