天の川
あまのがわamanogawa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dải ngân hà
EN Milky Way; luminous band corresponding to the plane of the galaxy

あまのがわamanogawa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dải ngân hà
EN Milky Way; luminous band corresponding to the plane of the galaxy