和菓子
わがしwagashi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bánh kẹo truyền thống Nhật Bản
EN wagashi; traditional Japanese confectionery

わがしwagashi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bánh kẹo truyền thống Nhật Bản
EN wagashi; traditional Japanese confectionery