Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

葛(くず)

くずkuzu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    củ sắn dây; cây sắn dây

    EN kudzu (Pueraria montana); Japanese arrowroot

  2. cây dây leo Sinomenium

    EN Chinese moonseed (Sinomenium acutum)

    Xem thêm: 葛(つづら)藤(ふじ)

Câu ví dụ 2

古(ふる)くから薬(やく)用(よう)されてきた葛(くず)の根(ね)は、解(げ)熱(ねつ)や鎮(ちん)痛(つう)に効(こう)果(か)があると言(い)われています。

  • Rễ sắn dây vốn đã được dùng làm thuốc từ xa xưa, được cho là có tác dụng hạ sốt và giảm đau.

Đăng nhập để tiếp tục