Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

和(わ)

わwa

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tổng

    EN sum

    toán học

    5と3の和(わ)は8である。

    • Tổng của 5 và 3 là 8.

    Từ:和(わ)である

  2. sự hòa hợp; sự hòa bình

    EN harmony; peace

  3. danh từdanh từ dùng làm tiền tốdanh từ bổ nghĩa với の

    Nhật Bản; kiểu Nhật

    EN Japan; Japanese-style

Câu ví dụ 14

「和(わ)」の名(な)乗(の)りには「かず」がある。

  • Trong cách đọc tên 'Wa', có cách đọc là 'Kazu'.

Từ:和(わ)名(な)乗(の)り

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục