Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

夕(ゆう)刊(かん)

ゆうかんyuukan

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bản tin chiều

    EN evening edition (of a daily newspaper); evening paper

    Xem thêm: 朝(ちょう)刊(かん)

Câu ví dụ 8

夕(ゆう)刊(かん)はもう来(き)た?

  • Báo chiều đã đến chưa?

Từ:夕(ゆう)刊(かん)来(き)た

Khớp tự động

父(ちち)は座(すわ)って夕(ゆう)刊(かん)を読(よ)んでいた。

  • Cha đang ngồi đọc báo chiều.

Từ:父(ちち)座(すわ)る夕(ゆう)刊(かん)読(よ)む

Khớp tự động

一(いっ)方(ぽう)、全(ぜん)国(こく)紙(し)の一(いち)社(しゃ)だけが夕(ゆう)刊(かん)に日(にち)米(べい)交(こう)渉(しょう)は実(じっ)質(しつ)合(ごう)意(い)に至(いた)ったという見(み)出(だ)しを掲(かか)げて、政(せい)府(ふ)関(かん)係(けい)者(しゃ)を含(ふく)め多(おお)くの人(ひと)を驚(おどろ)かせた。

  • Mặt khác, chỉ có duy nhất một tờ báo quốc gia đăng tiêu đề trên bản tin chiều rằng cuộc đàm phán Nhật-Mỹ đã đạt được thỏa thuận thực chất, khiến nhiều người ngạc nhiên, bao gồm cả các quan chức chính phủ.

Đăng nhập để tiếp tục