閉じこもる
とじこもるtojikomoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
tự nhốt mình; đóng cửa ở trong nhà
EN to seclude oneself; to shut oneself away

とじこもるtojikomoru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
tự nhốt mình; đóng cửa ở trong nhà
EN to seclude oneself; to shut oneself away