Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

品(しな)切(ぎ)れ

しなぎれshinagire

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    hết hàng

    EN out of stock; sold out

Câu ví dụ 8

あいにく品(しな)切(ぎ)れになってしまったんですが。

  • Rất tiếc, mặt hàng này hiện đang hết hàng ạ.

Từ:あいにく品(しな)切(ぎ)れなるしまうのですが

Đã xác minh

その品(しな)は品(しな)切(ぎ)れになりました。

  • Mặt hàng đó đã hết hàng.

Từ:その品(しな)は品(しな)切(ぎ)れなる

ただいま品(しな)切(ぎ)れとなっております。

  • Hiện tại mặt hàng này đang hết hàng.

Từ:ただいま品(しな)切(ぎ)れとなるおる

このタイプのセーターはただ今(いま)、全(ぜん)部(ぶ)品(しな)切(ぎ)れでございます。東(とう)京(きょう)の本(ほん)店(てん)から取(と)り寄(よ)せましょう。

  • Loại áo len này hiện tại đang hết sạch hàng. Để tôi đặt hàng từ cửa hàng chính ở Tokyo nhé.

書(しょ)店(てん)の店(てん)員(いん)によると、この本(ほん)は現(げん)在(ざい)品(しな)切(ぎ)れ中(ちゅう)で、来(らい)週(しゅう)入(にゅう)荷(か)予(よ)定(てい)だそうです。

  • Theo nhân viên nhà sách, cuốn sách này hiện đang hết hàng và dự kiến sẽ về vào tuần tới.

Đăng nhập để tiếp tục