半面
はんめんhanmen
Rất thông dụngTrợ từ & ngữ pháp
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
liên từtrợ từ
mặt khác; tuy nhiên; mặc dù
EN while; although; though; but
Ghi chú: sau hình thức bổ ngữ của động từ hoặc tính từ, hoặc sau trợ từ の
Xem thêm: 反面
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
nửa khuôn mặt; góc nghiêng
EN half the face; profile
mặt khác; một nửa; mặt trái
EN one side; a half; the other side; the reverse; the contrary; the opposite
