Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

その反(はん)面(めん)

そのはんめんsonohanmen

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    mặt khác; trái lại

    EN on the other hand; at the same time

Câu ví dụ 2

彼(かれ)はフランス語(ご)を一(ひと)言(こと)も話(はな)せないが、その反(はん)面(めん)英(えい)語(ご)をネイティブ並(なみ)に話(はな)す。

  • Anh ấy không thể nói được lấy một từ tiếng Pháp, nhưng mặt khác, anh ấy lại nói tiếng Anh như người bản xứ.

Đăng nhập để tiếp tục