その反面
そのはんめんsonohanmen
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
mặt khác; trái lại
EN on the other hand; at the same time

そのはんめんsonohanmen
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
mặt khác; trái lại
EN on the other hand; at the same time