一時に
いちどきにichidokini
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
cùng một lúc; đồng thời
EN at the same time; at a time; at one time; simultaneously

いちどきにichidokini
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
cùng một lúc; đồng thời
EN at the same time; at a time; at one time; simultaneously