博覧会
はくらんかいhakurankai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
triển lãm
EN exhibition; exposition; expo; fair

はくらんかいhakurankai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
triển lãm
EN exhibition; exposition; expo; fair