排水
はいすいhaisui
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự thoát nước; sự xả nước
EN drainage; draining; pumping out (water); sewerage
sự chiếm chỗ; sự dịch chuyển
EN displacement
