導き
みちびきmichibiki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự hướng dẫn; sự dẫn dắt
EN guidance
Câu ví dụ 3
彼は、その知識と技術を駆使して、プロジェクトを成功に導き、会社の**代表として**、海外の顧客と交渉することになった。
- Bằng cách vận dụng kiến thức và kỹ thuật của mình, anh ấy đã dẫn dắt dự án đến thành công, và được giao nhiệm vụ đàm phán với các khách hàng nước ngoài với tư cách là đại diện của công ty.
