電信
でんしんdenshin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điện tín
EN (electric) telegraph; telegraphy; telegraphic communication; telegram

でんしんdenshin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
điện tín
EN (electric) telegraph; telegraphy; telegraphic communication; telegram