Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

代(だい)数(すう)

だいすうdaisuu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    đại số

    EN algebra

    viết tắt

    Xem thêm: 代(だい)数(すう)学(がく)

  2. danh từ

    đời

    EN number of generations (e.g. in imperial succession)

Câu ví dụ 7

体(からだ)k上(うえ)のアフィン代(だい)数(すう)群(ぐん)とは、k上(うえ)の可(か)換(かん)多(た)元(げん)環(たまき)の圏(けん)から群(ぐん)の圏(けん)への表(ひょう)現(げん)可(か)能(のう)な共(きょう)変(へん)関(かん)手(しゅ)で、有(ゆう)限(げん)生(せい)成(せい)な多(た)元(げん)環(たまき)によって表(ひょう)現(げん)される。

  • Nhóm đại số affine trên k là một hàm tử hiệp biến có thể biểu diễn được từ phạm trù các đa vòng giao hoán trên k sang phạm trù các nhóm, và được biểu diễn bởi một đa vòng hữu hạn sinh.

Đăng nhập để tiếp tục