Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

水(すい)道(どう)

すいどうsuidou

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    hệ thống cấp nước; nước máy

    EN water supply; water service; waterworks; tap water

  2. eo biển

    EN channel; strait

    豊(ぶん)後(ご)水(すい)道(どう)を船(ふね)で渡(わた)った。

    • Tôi đã băng qua eo biển Bungo bằng tàu thủy.

    Từ:水(すい)道(どう)船(ふね)渡(わた)る

    Đã xác minh
  3. mương; kênh dẫn nước

    EN water course; waterway

Câu ví dụ 25

昨日(きのう)水(すい)道(どう)を止(と)められた。

  • Hôm qua nước đã bị cắt.

Từ:昨日(きのう)水(すい)道(どう)を止(と)める

Đã xác minh

水(すい)道(どう)がでています。

  • Nước đang chảy.

Từ:水(すい)道(どう)が出(で)る

水(すい)道(どう)の水(みず)が止(と)められた。

  • Nguồn nước máy đã bị cắt.

Từ:水(すい)道(どう)の水(みず)が止(と)める

Đăng nhập để tiếp tục