弱まる
よわまるyowamaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
yếu đi; giảm bớt
EN to abate; to weaken; to be emaciated; to be dejected; to be perplexed

よわまるyowamaru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
yếu đi; giảm bớt
EN to abate; to weaken; to be emaciated; to be dejected; to be perplexed