くじく
くじくkujiku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)ngoại động từ
trẹo; bong gân
EN to sprain; to twist
làm nản lòng; làm nhụt chí
EN to dampen (enthusiasm); to discourage; to dishearten; to dispirit; to depress; to unnerve; to crush
