原子力
げんしりょくgenshiryoku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
năng lượng nguyên tử; năng lượng hạt nhân
EN atomic energy; nuclear power

げんしりょくgenshiryoku
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
năng lượng nguyên tử; năng lượng hạt nhân
EN atomic energy; nuclear power