核保有国
かくほゆうこくkakuhoyuukoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân
EN nuclear power; nuclear state
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かくほゆうこくkakuhoyuukoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân
EN nuclear power; nuclear state
Chưa có câu ví dụ cho từ này.