具体化
ぐたいかgutaika
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự cụ thể hóa; sự hiện thực hóa
EN embodiment; materialization; actualization; realization; taking form; taking shape
