キチガイ
キチガイkichigai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
sự cuồng nhiệt; sự ám ảnh; người cuồng
EN mania; craze; obsession; enthusiast; maniac; fanatic; nut; freak
Câu ví dụ 8
トムはきちがいだ。
- Tom bị điên.
Từ:キチガイ
Khớp tự động