Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

狂(くる)い

くるいkurui

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sự điên rồ; sự mất trí

    EN madness; insanity

  2. sự sai lệch; sự không đều; sự bất thường

    EN irregularity; deviation; being out of order

    彼(かれ)の目(め)に狂(くる)いはない。

    • Con mắt của anh ấy không bao giờ sai lầm.

    Từ:彼(かれ)の目(め)に狂(くる)いはない

    Đã xác minh
  3. danh từ dùng làm hậu tốdanh từ

    sự cuồng nhiệt; sự say mê

    EN fanaticism; fanatic; enthusiast; nut

    Ghi chú: thường được phát âm là ぐるい dưới dạng hậu tố

Câu ví dụ 2

彼(かれ)の目(め)に狂(くる)いはない。

  • Con mắt của anh ấy không bao giờ sai lầm.

Từ:彼(かれ)の目(め)に狂(くる)いはない

Đã xác minh

Đăng nhập để tiếp tục