狂い
くるいkurui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự điên rồ; sự mất trí
EN madness; insanity
danh từ dùng làm hậu tốdanh từ
sự cuồng nhiệt; sự say mê
EN fanaticism; fanatic; enthusiast; nut
Ghi chú: thường được phát âm là ぐるい dưới dạng hậu tố
