監視
かんしkanshi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự giám sát; sự theo dõi
EN monitoring; watching; observation; surveillance; guarding; supervision; lookout
