諫止
かんしkanshi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từdanh từ bổ nghĩa với の
sự can ngăn; sự khuyên ngăn
EN dissuasion
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
